der Ringer
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Ringers
der Ringer nghĩa là đô vật.
Nghĩa của Ringer
Danh từ · giống đực
- Đô vật.
Biến cách của Ringer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ringer | die Ringer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ringers | der Ringer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ringer | den Ringern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ringer | die Ringer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wrestler
Câu hỏi thường gặp
Ringer nghĩa là gì?
Ringer (danh từ) nghĩa là đô vật.
Ringer là der, die hay das?
Ringer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ringer).