TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ringer

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Ringers

der Ringer nghĩa là đô vật.

Nghĩa của Ringer

Danh từ · giống đực

  1. Đô vật.

Biến cách của Ringer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ringerdie Ringer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ringersder Ringer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ringerden Ringern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ringerdie Ringer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wrestler

Câu hỏi thường gặp

Ringer nghĩa là gì?

Ringer (danh từ) nghĩa là đô vật.

Ringer là der, die hay das?

Ringer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ringer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.