TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Konflikt

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔnˈflɪkt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Konflikte · sinh cách: des Konfliktes

der Konflikt nghĩa là xung đột.

Nghĩa của Konflikt

Danh từ · giống đực

  1. Xung đột.

Biến cách của Konflikt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Konfliktdie Konflikte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Konfliktesder Konflikte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Konfliktden Konflikten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Konfliktdie Konflikte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Konflikt

  • Den Konflikt zu lösen ist unmöglich. Việc giải quyết tranh chấp đó là bất khả thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2432370

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conflict

Câu hỏi thường gặp

Konflikt nghĩa là gì?

Konflikt (danh từ) nghĩa là xung đột.

Konflikt là der, die hay das?

Konflikt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Konflikt); số nhiều: die Konflikte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.