der Taifun
số nhiều: die Taifune · sinh cách: des Taifuns
der Taifun nghĩa là bão.
Nghĩa của Taifun
Danh từ · giống đực
- Bão.
Biến cách của Taifun (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Taifun | die Taifune |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Taifuns | der Taifune |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Taifun | den Taifunen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Taifun | die Taifune |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Taifun
- Der Taifun hat sehr viel Schaden verursacht. Cơn bão đã gây ra rất nhiều thiệt hại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13673587
- In diesem Herbst gibt es viele Taifune. Mùa thu này có nhiều bão. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182044
- Diesen Herbst hatten wir viele Taifune. Mùa thu này có nhiều bão. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2830667
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ typhoon
Câu hỏi thường gặp
Taifun nghĩa là gì?
Taifun (danh từ) nghĩa là bão.
Taifun là der, die hay das?
Taifun là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Taifun); số nhiều: die Taifune.