die Taktik
số nhiều: die Taktiken · sinh cách: der Taktik
die Taktik nghĩa là chiến thuật, thuật.
Nghĩa của Taktik
Danh từ · giống cái
- Chiến thuật.
- Thuật.
Biến cách của Taktik (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Taktik | die Taktiken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Taktik | der Taktiken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Taktik | den Taktiken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Taktik | die Taktiken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tactics, strategy (art of anticipation and planning); tactic, strategy, policy (plan, approach)
Câu hỏi thường gặp
Taktik nghĩa là gì?
Taktik (danh từ) nghĩa là chiến thuật, thuật.
Taktik là der, die hay das?
Taktik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Taktik); số nhiều: die Taktiken.