TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Taktik

danh từ giống cái
/ˈtaktɪk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Taktiken · sinh cách: der Taktik

die Taktik nghĩa là chiến thuật, thuật.

Nghĩa của Taktik

Danh từ · giống cái

  1. Chiến thuật.
  2. Thuật.

Biến cách của Taktik (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Taktikdie Taktiken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Taktikder Taktiken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Taktikden Taktiken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Taktikdie Taktiken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tactics, strategy (art of anticipation and planning); tactic, strategy, policy (plan, approach)

Câu hỏi thường gặp

Taktik nghĩa là gì?

Taktik (danh từ) nghĩa là chiến thuật, thuật.

Taktik là der, die hay das?

Taktik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Taktik); số nhiều: die Taktiken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.