das Tal
số nhiều: die Täler · sinh cách: des Tales
das Tal nghĩa là thung lũng.
Nghĩa của Tal
Danh từ · giống trung
- Thung lũng.
Biến cách của Tal (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Tal | die Täler |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tales | der Täler |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tal | den Tälern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Tal | die Täler |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ valley
Câu hỏi thường gặp
Tal nghĩa là gì?
Tal (danh từ) nghĩa là thung lũng.
Tal là der, die hay das?
Tal là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Tal); số nhiều: die Täler.