TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Tal

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/taːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Täler · sinh cách: des Tales

das Tal nghĩa là thung lũng.

Nghĩa của Tal

Danh từ · giống trung

  1. Thung lũng.

Biến cách của Tal (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Taldie Täler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Talesder Täler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Talden Tälern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Taldie Täler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ valley

Câu hỏi thường gặp

Tal nghĩa là gì?

Tal (danh từ) nghĩa là thung lũng.

Tal là der, die hay das?

Tal là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Tal); số nhiều: die Täler.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.