der Nachtreiher
danh từ giống đực
/ˈnaxtˌʁaɪ̯ɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Nachtreihers
der Nachtreiher nghĩa là vạc.
Nghĩa của Nachtreiher
Danh từ · giống đực
- Vạc.
Biến cách của Nachtreiher (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Nachtreiher | die Nachtreiher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nachtreihers | der Nachtreiher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nachtreiher | den Nachtreihern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Nachtreiher | die Nachtreiher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ night heron, specifically black-crowned night heron
Câu hỏi thường gặp
Nachtreiher nghĩa là gì?
Nachtreiher (danh từ) nghĩa là vạc.
Nachtreiher là der, die hay das?
Nachtreiher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nachtreiher).