TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Nachtmensch

danh từ giống đực
/ˈnaxtˌmɛnʃ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nachtmenschen · sinh cách: des Nachtmenschen

der Nachtmensch nghĩa là cú đêm.

Nghĩa của Nachtmensch

Danh từ · giống đực

  1. Cú đêm.

Biến cách của Nachtmensch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Nachtmenschdie Nachtmenschen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nachtmenschender Nachtmenschen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nachtmenschenden Nachtmenschen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Nachtmenschendie Nachtmenschen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nachtmensch

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ night person

Câu hỏi thường gặp

Nachtmensch nghĩa là gì?

Nachtmensch (danh từ) nghĩa là cú đêm.

Nachtmensch là der, die hay das?

Nachtmensch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nachtmensch); số nhiều: die Nachtmenschen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.