die Nachrichtenagentur
số nhiều: die Nachrichtenagenturen · sinh cách: der Nachrichtenagentur
die Nachrichtenagentur nghĩa là hãng thông tấn, hãng tin.
Nghĩa của Nachrichtenagentur
Danh từ · giống cái
- Hãng thông tấn, hãng tin, thông tấn xã.
Biến cách của Nachrichtenagentur (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Nachrichtenagentur | die Nachrichtenagenturen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Nachrichtenagentur | der Nachrichtenagenturen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Nachrichtenagentur | den Nachrichtenagenturen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Nachrichtenagentur | die Nachrichtenagenturen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ news agency (organisation that gathers and distributes news)
Câu hỏi thường gặp
Nachrichtenagentur nghĩa là gì?
Nachrichtenagentur (danh từ) nghĩa là hãng thông tấn, hãng tin.
Nachrichtenagentur là der, die hay das?
Nachrichtenagentur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nachrichtenagentur); số nhiều: die Nachrichtenagenturen.