TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Nachrichtenagentur

danh từ giống cái
/ˈnaːχʁɪçtənaɡɛnˌtuːɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nachrichtenagenturen · sinh cách: der Nachrichtenagentur

die Nachrichtenagentur nghĩa là hãng thông tấn, hãng tin.

Nghĩa của Nachrichtenagentur

Danh từ · giống cái

  1. Hãng thông tấn, hãng tin, thông tấn xã.

Biến cách của Nachrichtenagentur (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Nachrichtenagenturdie Nachrichtenagenturen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Nachrichtenagenturder Nachrichtenagenturen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Nachrichtenagenturden Nachrichtenagenturen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Nachrichtenagenturdie Nachrichtenagenturen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ news agency (organisation that gathers and distributes news)

Câu hỏi thường gặp

Nachrichtenagentur nghĩa là gì?

Nachrichtenagentur (danh từ) nghĩa là hãng thông tấn, hãng tin.

Nachrichtenagentur là der, die hay das?

Nachrichtenagentur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nachrichtenagentur); số nhiều: die Nachrichtenagenturen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.