die Nachrichten
die Nachrichten nghĩa là tin tức, tin, bản tin, thời sự.
Cũng là một dạng biến đổi của Nachricht — Tin tức, tin.
Nghĩa của Nachrichten
Danh từ · chỉ dùng số nhiều
- Tin tức, tin.
- Bản tin, thời sự.
Biến cách của Nachrichten (4 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Nachrichten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Nachrichten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | den Nachrichten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Nachrichten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Nachrichten
- Das kam in den Nachrichten. Nó đã được lên báo đài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11802152
- Ich habe schlechte Nachrichten. Tôi có tin xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1848978
- Schaust du die Nachrichten? Bạn có xem tin tức không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11475901
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ news
Câu hỏi thường gặp
Nachrichten nghĩa là gì?
Nachrichten (danh từ) nghĩa là tin tức, tin, bản tin, thời sự.