TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Nachricht

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈnaːxrɪçt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nachrichten · sinh cách: der Nachricht

die Nachricht nghĩa là tin tức, tin, bản tin, thời sự.

Nghĩa của Nachricht

Danh từ · giống cái

  1. Tin tức, tin.
  2. Bản tin, thời sự.
  3. Tin nhắn.

Biến cách của Nachricht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Nachrichtdie Nachrichten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Nachrichtder Nachrichten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Nachrichtden Nachrichten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Nachrichtdie Nachrichten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nachricht

Đồng nghĩa

Họ từ của Nachricht

Câu ví dụ với Nachricht

  • Die Nachricht verbreitete sich über ganz Japan. Tin tức lan khắp Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7354289
  • Die Nachricht hat ihn glücklich gemacht. Tin tức khiến nó rất vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #354904
  • Gib mir bitte Nachricht, ob du noch lebst. Xin hãy nói cho tôi biết là bạn còn sống hay không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6318164
  • Gib ihm diese Nachricht. Gửi ảnh tin nhắn này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10258561
  • Das kam in den Nachrichten. Nó đã được lên báo đài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11802152
  • Ich habe schlechte Nachrichten. Tôi có tin xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1848978
  • Schaust du die Nachrichten? Bạn có xem tin tức không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11475901

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ news, piece of news, notification; message (information which is sent from a source to a receiver); news (kind of broadcast)

Câu hỏi thường gặp

Nachricht nghĩa là gì?

Nachricht (danh từ) nghĩa là tin tức, tin, bản tin, thời sự.

Nachricht là der, die hay das?

Nachricht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nachricht); số nhiều: die Nachrichten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.