die Botschaft
số nhiều: die Botschaften · sinh cách: der Botschaft
die Botschaft nghĩa là tin nhắn, tòa đại sứ, đại sứ quán.
Nghĩa của Botschaft
Danh từ · giống cái
- Tin nhắn.
- Tòa đại sứ, đại sứ quán.
Biến cách của Botschaft (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Botschaft | die Botschaften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Botschaft | der Botschaften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Botschaft | den Botschaften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Botschaft | die Botschaften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Botschaft
Câu ví dụ với Botschaft
- Wie befindet sich die französische Botschaft? Đại sứ quán Pháp ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3261080
- Ich möchte meine Botschaft anrufen. Tôi muốn gọi cho đại sứ quán của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #923592
- Wo ist die französische Botschaft? Đại sứ quán Pháp ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3261079
- Wo ist die australische Botschaft? Đại sứ quán Úc ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8222852
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ message; news, tidings; embassy
Câu hỏi thường gặp
Botschaft nghĩa là gì?
Botschaft (danh từ) nghĩa là tin nhắn, tòa đại sứ, đại sứ quán.
Botschaft là der, die hay das?
Botschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Botschaft); số nhiều: die Botschaften.