TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Boss

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/bɔs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bosse · sinh cách: des Bosses

der Boss nghĩa là sếp, ông chủ.

Nghĩa của Boss

Danh từ · giống đực

  1. Sếp, ông chủ (khẩu ngữ) (biên soạn)

Biến cách của Boss (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bossdie Bosse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bossesder Bosse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bossden Bossen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bossdie Bosse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Boss

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boss (person in charge, supervisor); boss

Câu hỏi thường gặp

Boss nghĩa là gì?

Boss (danh từ) nghĩa là sếp, ông chủ.

Boss là der, die hay das?

Boss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Boss); số nhiều: die Bosse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.