der Vorbote
số nhiều: die Vorboten · sinh cách: des Vorboten
der Vorbote nghĩa là điềm báo, dấu hiệu.
Nghĩa của Vorbote
Danh từ · giống đực
- Điềm báo, dấu hiệu.
Biến cách của Vorbote (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Vorbote | die Vorboten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vorboten | der Vorboten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vorboten | den Vorboten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Vorboten | die Vorboten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ harbinger
Câu hỏi thường gặp
Vorbote nghĩa là gì?
Vorbote (danh từ) nghĩa là điềm báo, dấu hiệu.
Vorbote là der, die hay das?
Vorbote là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vorbote); số nhiều: die Vorboten.