das Vorbild
số nhiều: die Vorbilder · sinh cách: des Vorbildes
das Vorbild nghĩa là gương, tấm gương.
Nghĩa của Vorbild
Danh từ · giống trung
- Gương, tấm gương, gương mẫu, vết xe đổ.
Biến cách của Vorbild (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Vorbild | die Vorbilder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vorbildes | der Vorbilder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vorbild | den Vorbildern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Vorbild | die Vorbilder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Vorbild
- Nimm dir Tom zum Vorbild! Bạn nên theo dõi ví dụ của Tom (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7558619
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ model; exemplar (praiseworthy example); role model
Câu hỏi thường gặp
Vorbild nghĩa là gì?
Vorbild (danh từ) nghĩa là gương, tấm gương.
Vorbild là der, die hay das?
Vorbild là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Vorbild); số nhiều: die Vorbilder.