die Hiobsbotschaft
số nhiều: die Hiobsbotschaften · sinh cách: der Hiobsbotschaft
die Hiobsbotschaft nghĩa là tin buồn, tin dữ.
Nghĩa của Hiobsbotschaft
Danh từ · giống cái
- Tin buồn, tin dữ.
Biến cách của Hiobsbotschaft (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hiobsbotschaft | die Hiobsbotschaften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hiobsbotschaft | der Hiobsbotschaften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hiobsbotschaft | den Hiobsbotschaften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hiobsbotschaft | die Hiobsbotschaften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Job's news, bad news
Câu hỏi thường gặp
Hiobsbotschaft nghĩa là gì?
Hiobsbotschaft (danh từ) nghĩa là tin buồn, tin dữ.
Hiobsbotschaft là der, die hay das?
Hiobsbotschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hiobsbotschaft); số nhiều: die Hiobsbotschaften.