TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hiobsbotschaft

danh từ giống cái
/ˈhiːɔpsˌboːtʃaft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hiobsbotschaften · sinh cách: der Hiobsbotschaft

die Hiobsbotschaft nghĩa là tin buồn, tin dữ.

Nghĩa của Hiobsbotschaft

Danh từ · giống cái

  1. Tin buồn, tin dữ.

Biến cách của Hiobsbotschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hiobsbotschaftdie Hiobsbotschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hiobsbotschaftder Hiobsbotschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hiobsbotschaftden Hiobsbotschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hiobsbotschaftdie Hiobsbotschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Job's news, bad news

Câu hỏi thường gặp

Hiobsbotschaft nghĩa là gì?

Hiobsbotschaft (danh từ) nghĩa là tin buồn, tin dữ.

Hiobsbotschaft là der, die hay das?

Hiobsbotschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hiobsbotschaft); số nhiều: die Hiobsbotschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.