TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Hirn

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/hɪʁn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hirne · sinh cách: des Hirnes

das Hirn nghĩa là óc, não, trí óc.

Nghĩa của Hirn

Danh từ · giống trung

  1. Óc, não.
  2. Trí óc.

Biến cách của Hirn (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Hirndie Hirne
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hirnesder Hirne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hirnden Hirnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Hirndie Hirne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hirn

Đồng nghĩa

Họ từ của Hirn

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brain (organ); brain (meat)

Câu hỏi thường gặp

Hirn nghĩa là gì?

Hirn (danh từ) nghĩa là óc, não, trí óc.

Hirn là der, die hay das?

Hirn là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hirn); số nhiều: die Hirne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.