TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hirsch

danh từ giống đực
/hɪrʃ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hirsche · sinh cách: des Hirsches

der Hirsch nghĩa là hươu, nai.

Nghĩa của Hirsch

Danh từ · giống đực

  1. Hươu, nai.

Biến cách của Hirsch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Hirschdie Hirsche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hirschesder Hirsche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hirschden Hirschen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Hirschdie Hirsche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deer; two-wheeler (e.g. bicycle, moped, motorbike); expert; fool

Câu hỏi thường gặp

Hirsch nghĩa là gì?

Hirsch (danh từ) nghĩa là hươu, nai.

Hirsch là der, die hay das?

Hirsch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hirsch); số nhiều: die Hirsche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.