die Historie
số nhiều: die Historien · sinh cách: der Historie
die Historie nghĩa là lịch sử.
Nghĩa của Historie
Danh từ · giống cái
- Trang trọng Lịch sử.
Biến cách của Historie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Historie | die Historien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Historie | der Historien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Historie | den Historien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Historie | die Historien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Historie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ history (historical narrative)
Câu hỏi thường gặp
Historie nghĩa là gì?
Historie (danh từ) nghĩa là lịch sử.
Historie là der, die hay das?
Historie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Historie); số nhiều: die Historien.