TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Historie

danh từ giống cái
/hɪsˈtoːʁiə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Historien · sinh cách: der Historie

die Historie nghĩa là lịch sử.

Nghĩa của Historie

Danh từ · giống cái

  1. Trang trọng Lịch sử.

Biến cách của Historie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Historiedie Historien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Historieder Historien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Historieden Historien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Historiedie Historien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Historie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ history (historical narrative)

Câu hỏi thường gặp

Historie nghĩa là gì?

Historie (danh từ) nghĩa là lịch sử.

Historie là der, die hay das?

Historie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Historie); số nhiều: die Historien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.