der Bote
số nhiều: die Boten · sinh cách: des Boten
der Bote nghĩa là người chuyển giao, người báo tin, người đưa tin.
Nghĩa của Bote
Danh từ · giống đực
- Người chuyển giao, người báo tin, người đưa tin, người đem tin.
Biến cách của Bote (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bote | die Boten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Boten | der Boten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Boten | den Boten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Boten | die Boten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Bote
- Der Bote ist gerade angekommen. Người đưa thư vừa mới đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12452369
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ messenger (male or of unspecified gender); postman, letter carrier; apostle
Câu hỏi thường gặp
Bote nghĩa là gì?
Bote (danh từ) nghĩa là người chuyển giao, người báo tin, người đưa tin.
Bote là der, die hay das?
Bote là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bote); số nhiều: die Boten.