TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Botschafter

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈboːtˌʃaftɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Botschafters

der Botschafter nghĩa là đại sứ, người chuyển giao, người báo tin.

Nghĩa của Botschafter

Danh từ · giống đực

  1. Đại sứ.
  2. Người chuyển giao, người báo tin, người đưa tin, người đem tin.

Biến cách của Botschafter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Botschafterdie Botschafter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Botschaftersder Botschafter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Botschafterden Botschaftern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Botschafterdie Botschafter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ambassador, emissary, head of mission; messenger (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Botschafter nghĩa là gì?

Botschafter (danh từ) nghĩa là đại sứ, người chuyển giao, người báo tin.

Botschafter là der, die hay das?

Botschafter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Botschafter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.