TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Nachrichtendienst

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nachrichtendienste · sinh cách: des Nachrichtendiensts

der Nachrichtendienst nghĩa là cục tình báo.

Nghĩa của Nachrichtendienst

Danh từ · giống đực

  1. Cục tình báo.

Biến cách của Nachrichtendienst (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Nachrichtendienstdie Nachrichtendienste
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nachrichtendienstsder Nachrichtendienste
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nachrichtendienstden Nachrichtendiensten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Nachrichtendienstdie Nachrichtendienste

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nachrichtendienst

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intelligence agency (a department, agency or unit designed to gather such information); news agency; messaging service; instant messaging service; short message service

Câu hỏi thường gặp

Nachrichtendienst nghĩa là gì?

Nachrichtendienst (danh từ) nghĩa là cục tình báo.

Nachrichtendienst là der, die hay das?

Nachrichtendienst là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nachrichtendienst); số nhiều: die Nachrichtendienste.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.