der Geheimdienst
số nhiều: die Geheimdienste · sinh cách: des Geheimdienstes
der Geheimdienst nghĩa là cục tình báo.
Nghĩa của Geheimdienst
Danh từ · giống đực
- Cục tình báo.
Biến cách của Geheimdienst (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Geheimdienst | die Geheimdienste |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Geheimdienstes | der Geheimdienste |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Geheimdienst | den Geheimdiensten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Geheimdienst | die Geheimdienste |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geheimdienst
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intelligence agency, secret agency, intelligence service
Câu hỏi thường gặp
Geheimdienst nghĩa là gì?
Geheimdienst (danh từ) nghĩa là cục tình báo.
Geheimdienst là der, die hay das?
Geheimdienst là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Geheimdienst); số nhiều: die Geheimdienste.