TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Geheimdienst

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈhaɪ̯mˌdiːnst/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geheimdienste · sinh cách: des Geheimdienstes

der Geheimdienst nghĩa là cục tình báo.

Nghĩa của Geheimdienst

Danh từ · giống đực

  1. Cục tình báo.

Biến cách của Geheimdienst (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Geheimdienstdie Geheimdienste
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Geheimdienstesder Geheimdienste
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Geheimdienstden Geheimdiensten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Geheimdienstdie Geheimdienste

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geheimdienst

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intelligence agency, secret agency, intelligence service

Câu hỏi thường gặp

Geheimdienst nghĩa là gì?

Geheimdienst (danh từ) nghĩa là cục tình báo.

Geheimdienst là der, die hay das?

Geheimdienst là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Geheimdienst); số nhiều: die Geheimdienste.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.