das Geheimnis
số nhiều: die Geheimnisse · sinh cách: des Geheimnisses
das Geheimnis nghĩa là bí mật, điều bí mật, bí ẩn, huyền bí.
Nghĩa của Geheimnis
Danh từ · giống trung
- Bí mật, điều bí mật.
- Bí ẩn, huyền bí.
Biến cách của Geheimnis (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Geheimnis | die Geheimnisse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Geheimnisses | der Geheimnisse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Geheimnis | den Geheimnissen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Geheimnis | die Geheimnisse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Geheimnis
- Kannst du ein Geheimnis für dich behalten? Đừng nói với ai nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2130901
- Ich weiß, dass du ein Geheimnis hast. Tôi biết là bạn có một bí mật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3587259
- Sie hat ihm das Geheimnis offenbart. Cô ấy đã thổ lộ bí mật cho anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1390640
- Dein Geheimnis ist bei mir sicher. Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5310476
- Ihr Geheimnis ist bei mir sicher. Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5310477
- Euer Geheimnis ist bei mir sicher. Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5310478
- Ich werde dein Geheimnis hüten. Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #913
- Kannst du ein Geheimnis bewahren? Đừng nói với ai nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #797610
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ secret; mystery
Câu hỏi thường gặp
Geheimnis nghĩa là gì?
Geheimnis (danh từ) nghĩa là bí mật, điều bí mật, bí ẩn, huyền bí.
Geheimnis là der, die hay das?
Geheimnis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Geheimnis); số nhiều: die Geheimnisse.