TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Geheimnis

Cấp độ ≈A2 danh từ giống trung Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈhaɪmnɪs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geheimnisse · sinh cách: des Geheimnisses

das Geheimnis nghĩa là bí mật, điều bí mật, bí ẩn, huyền bí.

Nghĩa của Geheimnis

Danh từ · giống trung

  1. Bí mật, điều bí mật.
  2. Bí ẩn, huyền bí.

Biến cách của Geheimnis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Geheimnisdie Geheimnisse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Geheimnissesder Geheimnisse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Geheimnisden Geheimnissen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Geheimnisdie Geheimnisse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Geheimnis

  • Kannst du ein Geheimnis für dich behalten? Đừng nói với ai nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2130901
  • Ich weiß, dass du ein Geheimnis hast. Tôi biết là bạn có một bí mật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3587259
  • Sie hat ihm das Geheimnis offenbart. Cô ấy đã thổ lộ bí mật cho anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1390640
  • Dein Geheimnis ist bei mir sicher. Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5310476
  • Ihr Geheimnis ist bei mir sicher. Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5310477
  • Euer Geheimnis ist bei mir sicher. Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5310478
  • Ich werde dein Geheimnis hüten. Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #913
  • Kannst du ein Geheimnis bewahren? Đừng nói với ai nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #797610

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ secret; mystery

Câu hỏi thường gặp

Geheimnis nghĩa là gì?

Geheimnis (danh từ) nghĩa là bí mật, điều bí mật, bí ẩn, huyền bí.

Geheimnis là der, die hay das?

Geheimnis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Geheimnis); số nhiều: die Geheimnisse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.