TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

geheim

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈhaɪ̯m/ giọng máy của trình duyệt

geheim nghĩa là bí mật.

Nghĩa của geheim

Tính từ

  1. Bí mật.

So sánh của geheim

So sánh hơngeheimer
So sánh nhấtam geheimsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với geheim

Đồng nghĩa

Họ từ của geheim

Câu ví dụ với geheim

  • Das ist mein geheimer Garten. Đó là khu vườn bí mật của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11531494

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ secret, clandestine; familiar, dear; homely, cozy; tame, domesticated

Câu hỏi thường gặp

geheim nghĩa là gì?

geheim (tính từ) nghĩa là bí mật.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.