der Gehalt
số nhiều: die Gehalte · sinh cách: des Gehalts
der Gehalt nghĩa là lương.
Nghĩa của Gehalt
Danh từ · giống đực
- Lương.
Biến cách của Gehalt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gehalt | die Gehalte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gehalts | der Gehalte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gehalt | den Gehalten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gehalt | die Gehalte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gehalt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Gehalt
- Ich bin mit meinem Gehalt zufrieden. Tôi hài lòng với mức lương của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #689403
- Er verdient das Doppelte meines Gehalts. Anh ta kiếm được gấp đôi lương của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #457138
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ content, fraction (amount or percentage of some material in a mass); content (that which is inside, contained); salary; pension, annuity
Câu hỏi thường gặp
Gehalt nghĩa là gì?
Gehalt (danh từ) nghĩa là lương.
Gehalt là der, die hay das?
Gehalt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gehalt); số nhiều: die Gehalte.