der Gegner
sinh cách: des Gegners
der Gegner nghĩa là đối thủ, kẻ thù, kẻ địch.
Nghĩa của Gegner
Danh từ · giống đực
- Đối thủ.
- Kẻ thù, kẻ địch, địch.
Biến cách của Gegner (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gegner | die Gegner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gegners | der Gegner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gegner | den Gegnern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gegner | die Gegner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Gegner
- Stelle ein paar Fackeln auf, damit keine Gegner kommen! Đặt tí đuốt để cho mob không spawn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10060083
- Unterschätze nicht deine Gegner. Đừng đánh giá thấp đối thủ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10053676
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adversary, opponent, enemy
Câu hỏi thường gặp
Gegner nghĩa là gì?
Gegner (danh từ) nghĩa là đối thủ, kẻ thù, kẻ địch.
Gegner là der, die hay das?
Gegner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gegner).