TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Anteil

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʔantaɪ̯l/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anteile · sinh cách: des Anteils

der Anteil nghĩa là phần, bộ phận.

Nghĩa của Anteil

Danh từ · giống đực

  1. Phần, bộ phận.

Biến cách của Anteil (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Anteildie Anteile
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Anteilsder Anteile
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Anteilden Anteilen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Anteildie Anteile

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ share, portion

Câu hỏi thường gặp

Anteil nghĩa là gì?

Anteil (danh từ) nghĩa là phần, bộ phận.

Anteil là der, die hay das?

Anteil là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anteil); số nhiều: die Anteile.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.