anständig
anständig nghĩa là tử tế, đàng hoàng, đứng đắn, ra trò.
Nghĩa của anständig
Tính từ
- Tử tế, đàng hoàng, đứng đắn. (biên soạn)
- (khẩu ngữ) ra trò, kha khá. (biên soạn)
So sánh của anständig
| So sánh hơn | anständiger |
| So sánh nhất | am anständigsten |
Câu ví dụ với anständig
- Ich glaube, es ist an der Zeit, dass ich mir ein anständiges Auto kaufe. Tôi nghĩ rằng đã đến lúc tôi phải mua một chiếc xe hơi sang trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1695958
- Ich glaube, es ist an der Zeit, dass ich mir einen anständigen Wagen zulege. Tôi nghĩ rằng đã đến lúc tôi phải mua một chiếc xe hơi sang trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1695961
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ decent, decorous, reputable, civilized, honest, moral, of integrity; decent, proper, as it should be
Câu hỏi thường gặp
anständig nghĩa là gì?
anständig (tính từ) nghĩa là tử tế, đàng hoàng, đứng đắn, ra trò.