TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

anständig

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈanˌʃtɛndɪç/ giọng máy của trình duyệt

anständig nghĩa là tử tế, đàng hoàng, đứng đắn, ra trò.

Nghĩa của anständig

Tính từ

  1. Tử tế, đàng hoàng, đứng đắn. (biên soạn)
  2. (khẩu ngữ) ra trò, kha khá. (biên soạn)

So sánh của anständig

So sánh hơnanständiger
So sánh nhấtam anständigsten

Câu ví dụ với anständig

  • Ich glaube, es ist an der Zeit, dass ich mir ein anständiges Auto kaufe. Tôi nghĩ rằng đã đến lúc tôi phải mua một chiếc xe hơi sang trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1695958
  • Ich glaube, es ist an der Zeit, dass ich mir einen anständigen Wagen zulege. Tôi nghĩ rằng đã đến lúc tôi phải mua một chiếc xe hơi sang trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1695961

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ decent, decorous, reputable, civilized, honest, moral, of integrity; decent, proper, as it should be

Câu hỏi thường gặp

anständig nghĩa là gì?

anständig (tính từ) nghĩa là tử tế, đàng hoàng, đứng đắn, ra trò.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.