TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Antenne

danh từ giống cái
/anˈtɛnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Antennen · sinh cách: der Antenne

die Antenne nghĩa là xúc giác, râu.

Nghĩa của Antenne

Danh từ · giống cái

  1. Xúc giác, râu.

Biến cách của Antenne (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Antennedie Antennen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Antenneder Antennen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Antenneden Antennen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Antennedie Antennen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antenna

Câu hỏi thường gặp

Antenne nghĩa là gì?

Antenne (danh từ) nghĩa là xúc giác, râu.

Antenne là der, die hay das?

Antenne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Antenne); số nhiều: die Antennen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.