die Antenne
số nhiều: die Antennen · sinh cách: der Antenne
die Antenne nghĩa là xúc giác, râu.
Nghĩa của Antenne
Danh từ · giống cái
- Xúc giác, râu.
Biến cách của Antenne (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Antenne | die Antennen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Antenne | der Antennen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Antenne | den Antennen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Antenne | die Antennen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antenna
Câu hỏi thường gặp
Antenne nghĩa là gì?
Antenne (danh từ) nghĩa là xúc giác, râu.
Antenne là der, die hay das?
Antenne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Antenne); số nhiều: die Antennen.