TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Lohn

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/loːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Löhne · sinh cách: des Lohnes

der Lohn nghĩa là lương, tặng thưởng, thưởng.

Nghĩa của Lohn

Danh từ · giống đực

  1. Lương.
  2. Tặng thưởng, thưởng.

Biến cách của Lohn (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Lohndie Löhne
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lohnesder Löhne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lohnden Löhnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Lohndie Löhne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Lohn

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wage; reward

Câu hỏi thường gặp

Lohn nghĩa là gì?

Lohn (danh từ) nghĩa là lương, tặng thưởng, thưởng.

Lohn là der, die hay das?

Lohn là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lohn); số nhiều: die Löhne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.