der Lohn
số nhiều: die Löhne · sinh cách: des Lohnes
der Lohn nghĩa là lương, tặng thưởng, thưởng.
Nghĩa của Lohn
Danh từ · giống đực
- Lương.
- Tặng thưởng, thưởng.
Biến cách của Lohn (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Lohn | die Löhne |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lohnes | der Löhne |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lohn | den Löhnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Lohn | die Löhne |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Lohn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wage; reward
Câu hỏi thường gặp
Lohn nghĩa là gì?
Lohn (danh từ) nghĩa là lương, tặng thưởng, thưởng.
Lohn là der, die hay das?
Lohn là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lohn); số nhiều: die Löhne.