TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Mindestlohn

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mindestlöhne · sinh cách: des Mindestlohns

der Mindestlohn nghĩa là lương tối thiểu.

Nghĩa của Mindestlohn

Danh từ · giống đực

  1. Lương tối thiểu.

Biến cách của Mindestlohn (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Mindestlohndie Mindestlöhne
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mindestlohnsder Mindestlöhne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mindestlohnden Mindestlöhnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Mindestlohndie Mindestlöhne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ minimum wage

Câu hỏi thường gặp

Mindestlohn nghĩa là gì?

Mindestlohn (danh từ) nghĩa là lương tối thiểu.

Mindestlohn là der, die hay das?

Mindestlohn là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mindestlohn); số nhiều: die Mindestlöhne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.