der Mindestlohn
số nhiều: die Mindestlöhne · sinh cách: des Mindestlohns
der Mindestlohn nghĩa là lương tối thiểu.
Nghĩa của Mindestlohn
Danh từ · giống đực
- Lương tối thiểu.
Biến cách của Mindestlohn (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Mindestlohn | die Mindestlöhne |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mindestlohns | der Mindestlöhne |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mindestlohn | den Mindestlöhnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Mindestlohn | die Mindestlöhne |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ minimum wage
Câu hỏi thường gặp
Mindestlohn nghĩa là gì?
Mindestlohn (danh từ) nghĩa là lương tối thiểu.
Mindestlohn là der, die hay das?
Mindestlohn là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mindestlohn); số nhiều: die Mindestlöhne.