TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mine

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈmiːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Minen · sinh cách: der Mine

die Mine nghĩa là mỏ, mìn.

Nghĩa của Mine

Danh từ · giống cái

  1. Mỏ.
  2. Mìn.

Biến cách của Mine (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Minedie Minen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mineder Minen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mineden Minen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Minedie Minen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mine

Đồng nghĩa

Họ từ của Mine

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mine; mine; pencil lead, refill, ballpoint pen reservoir (tube)

Câu hỏi thường gặp

Mine nghĩa là gì?

Mine (danh từ) nghĩa là mỏ, mìn.

Mine là der, die hay das?

Mine là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mine); số nhiều: die Minen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.