TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Mineralwasser

danh từ giống trung
/mɪnəˈʁaːlˌvasɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mineralwässer · sinh cách: des Mineralwassers

das Mineralwasser nghĩa là nước khoáng, nước có ga.

Nghĩa của Mineralwasser

Danh từ · giống trung

  1. Nước khoáng.
  2. Nước có ga.

Biến cách của Mineralwasser (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Mineralwasserdie Mineralwässer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mineralwassersder Mineralwässer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mineralwasserden Mineralwässern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Mineralwasserdie Mineralwässer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mineralwasser

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mineral water, carbonated water

Câu hỏi thường gặp

Mineralwasser nghĩa là gì?

Mineralwasser (danh từ) nghĩa là nước khoáng, nước có ga.

Mineralwasser là der, die hay das?

Mineralwasser là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Mineralwasser); số nhiều: die Mineralwässer.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.