TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Mineral

danh từ giống trung
/ˌmɪnəˈʁaːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mineralien · sinh cách: des Minerales

das Mineral nghĩa là khoáng sản, khoáng vật.

Cũng là một dạng biến đổi của Mineralwasser — Nước khoáng.

Nghĩa của Mineral

Danh từ · giống trung

  1. Khoáng sản, khoáng vật.

Biến cách của Mineral (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Mineraldie Mineralien
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mineralesder Mineralien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mineralden Mineralien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Mineraldie Mineralien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mineral

Câu hỏi thường gặp

Mineral nghĩa là gì?

Mineral (danh từ) nghĩa là khoáng sản, khoáng vật.

Mineral là der, die hay das?

Mineral là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Mineral); số nhiều: die Mineralien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.