TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Minimum

danh từ giống trung
/ˈminimʊm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Minima · sinh cách: des Minimums

das Minimum nghĩa là tối thiểu.

Nghĩa của Minimum

Danh từ · giống trung

  1. Tối thiểu.

Biến cách của Minimum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Minimumdie Minima
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Minimumsder Minima
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Minimumden Minima
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Minimumdie Minima

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Minimum

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ minimum

Câu hỏi thường gặp

Minimum nghĩa là gì?

Minimum (danh từ) nghĩa là tối thiểu.

Minimum là der, die hay das?

Minimum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Minimum); số nhiều: die Minima.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.