das Mindestmaß
số nhiều: die Mindestmaße · sinh cách: des Mindestmaßes
das Mindestmaß nghĩa là tối thiểu.
Nghĩa của Mindestmaß
Danh từ · giống trung
- Tối thiểu.
Biến cách của Mindestmaß (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Mindestmaß | die Mindestmaße |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mindestmaßes | der Mindestmaße |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mindestmaß | den Mindestmaßen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Mindestmaß | die Mindestmaße |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ minimum
Câu hỏi thường gặp
Mindestmaß nghĩa là gì?
Mindestmaß (danh từ) nghĩa là tối thiểu.
Mindestmaß là der, die hay das?
Mindestmaß là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Mindestmaß); số nhiều: die Mindestmaße.