TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Mindestmaß

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mindestmaße · sinh cách: des Mindestmaßes

das Mindestmaß nghĩa là tối thiểu.

Nghĩa của Mindestmaß

Danh từ · giống trung

  1. Tối thiểu.

Biến cách của Mindestmaß (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Mindestmaßdie Mindestmaße
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mindestmaßesder Mindestmaße
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mindestmaßden Mindestmaßen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Mindestmaßdie Mindestmaße

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ minimum

Câu hỏi thường gặp

Mindestmaß nghĩa là gì?

Mindestmaß (danh từ) nghĩa là tối thiểu.

Mindestmaß là der, die hay das?

Mindestmaß là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Mindestmaß); số nhiều: die Mindestmaße.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.