die Minderheit
số nhiều: die Minderheiten · sinh cách: der Minderheit
die Minderheit nghĩa là thiểu số, số ít.
Nghĩa của Minderheit
Danh từ · giống cái
- Thiểu số, số ít.
Biến cách của Minderheit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Minderheit | die Minderheiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Minderheit | der Minderheiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Minderheit | den Minderheiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Minderheit | die Minderheiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Minderheit
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ minority
Câu hỏi thường gặp
Minderheit nghĩa là gì?
Minderheit (danh từ) nghĩa là thiểu số, số ít.
Minderheit là der, die hay das?
Minderheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Minderheit); số nhiều: die Minderheiten.