der Millionär
số nhiều: die Millionäre · sinh cách: des Millionärs
der Millionär nghĩa là triệu phú.
Nghĩa của Millionär
Danh từ · giống đực
- Triệu phú.
Biến cách của Millionär (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Millionär | die Millionäre |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Millionärs | der Millionäre |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Millionär | den Millionären |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Millionär | die Millionäre |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ millionaire (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Millionär nghĩa là gì?
Millionär (danh từ) nghĩa là triệu phú.
Millionär là der, die hay das?
Millionär là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Millionär); số nhiều: die Millionäre.