TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Majorität

danh từ giống cái
/majoʁiˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Majoritäten · sinh cách: der Majorität

die Majorität nghĩa là đa số, phần đông.

Nghĩa của Majorität

Danh từ · giống cái

  1. Đa số, phần đông, số đông.

Biến cách của Majorität (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Majoritätdie Majoritäten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Majoritätder Majoritäten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Majoritätden Majoritäten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Majoritätdie Majoritäten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Majorität

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ majority

Câu hỏi thường gặp

Majorität nghĩa là gì?

Majorität (danh từ) nghĩa là đa số, phần đông.

Majorität là der, die hay das?

Majorität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Majorität); số nhiều: die Majoritäten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.