die Majorität
số nhiều: die Majoritäten · sinh cách: der Majorität
die Majorität nghĩa là đa số, phần đông.
Nghĩa của Majorität
Danh từ · giống cái
- Đa số, phần đông, số đông.
Biến cách của Majorität (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Majorität | die Majoritäten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Majorität | der Majoritäten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Majorität | den Majoritäten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Majorität | die Majoritäten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Majorität
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ majority
Câu hỏi thường gặp
Majorität nghĩa là gì?
Majorität (danh từ) nghĩa là đa số, phần đông.
Majorität là der, die hay das?
Majorität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Majorität); số nhiều: die Majoritäten.