TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Major

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Majore · sinh cách: des Majors

der Major nghĩa là thiếu tá.

Nghĩa của Major

Danh từ · giống đực

  1. Thiếu tá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ major

Câu hỏi thường gặp

Major nghĩa là gì?

Major (danh từ) nghĩa là thiếu tá.

Major là der, die hay das?

Major là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Major); số nhiều: die Majore.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.