TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Majestät

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/majɛsˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Majestäten · sinh cách: der Majestät

die Majestät nghĩa là bệ hạ, hoàng thượng.

Nghĩa của Majestät

Danh từ · giống cái

  1. Bệ hạ, hoàng thượng. (biên soạn)

Biến cách của Majestät (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Majestätdie Majestäten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Majestätder Majestäten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Majestätden Majestäten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Majestätdie Majestäten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ majesty

Câu hỏi thường gặp

Majestät nghĩa là gì?

Majestät (danh từ) nghĩa là bệ hạ, hoàng thượng.

Majestät là der, die hay das?

Majestät là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Majestät); số nhiều: die Majestäten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.