der Mais
sinh cách: des Maises
der Mais nghĩa là bắp, ngô.
Cũng là một dạng biến đổi của Mai — Tháng năm.
Nghĩa của Mais
Danh từ · giống đực
- Bắp, ngô, bẹ.
Biến cách của Mais (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Mais |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Maises |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mais |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Mais |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mais
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Mais
- Mais ist eine wichtige Nutzpflanze in den Vereinigten Staaten. Bắp là hạt giống quan trọng trong nước mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #460913
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ maize; corn (US)
Câu hỏi thường gặp
Mais nghĩa là gì?
Mais (danh từ) nghĩa là bắp, ngô.
Mais là der, die hay das?
Mais là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mais).