TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kukuruz

danh từ giống đực
/ˈkʊkurʊt͡s/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kukuruzes

der Kukuruz nghĩa là bắp, ngô.

Nghĩa của Kukuruz

Danh từ · giống đực

  1. Áo Bắp, ngô, bẹ.

Biến cách của Kukuruz (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kukuruz
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kukuruzes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kukuruz
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kukuruz

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kukuruz

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maize, corn

Câu hỏi thường gặp

Kukuruz nghĩa là gì?

Kukuruz (danh từ) nghĩa là bắp, ngô.

Kukuruz là der, die hay das?

Kukuruz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kukuruz).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.