TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Minorität

danh từ giống cái
/minoʁiˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Minoritäten · sinh cách: der Minorität

die Minorität nghĩa là thiểu số, số ít.

Nghĩa của Minorität

Danh từ · giống cái

  1. Thiểu số, số ít.

Biến cách của Minorität (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Minoritätdie Minoritäten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Minoritätder Minoritäten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Minoritätden Minoritäten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Minoritätdie Minoritäten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Minorität

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ minority

Câu hỏi thường gặp

Minorität nghĩa là gì?

Minorität (danh từ) nghĩa là thiểu số, số ít.

Minorität là der, die hay das?

Minorität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Minorität); số nhiều: die Minoritäten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.