TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Ministerium

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/minɪsˈteːʁiʊm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ministerien · sinh cách: des Ministeriums

das Ministerium nghĩa là bộ.

Nghĩa của Ministerium

Danh từ · giống trung

  1. Bộ.

Biến cách của Ministerium (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Ministeriumdie Ministerien
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ministeriumsder Ministerien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ministeriumden Ministerien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Ministeriumdie Ministerien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ministry

Câu hỏi thường gặp

Ministerium nghĩa là gì?

Ministerium (danh từ) nghĩa là bộ.

Ministerium là der, die hay das?

Ministerium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ministerium); số nhiều: die Ministerien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.