TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ministerin

danh từ giống cái
/miˈnɪstəʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ministerinnen · sinh cách: der Ministerin

die Ministerin nghĩa là bộ trưởng, tổng trưởng.

Nghĩa của Ministerin

Danh từ · giống cái

  1. Bộ trưởng, tổng trưởng, đại thần.

Biến cách của Ministerin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ministerindie Ministerinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ministerinder Ministerinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ministerinden Ministerinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ministerindie Ministerinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ minister (woman who is commissioned by the government for public service)

Câu hỏi thường gặp

Ministerin nghĩa là gì?

Ministerin (danh từ) nghĩa là bộ trưởng, tổng trưởng.

Ministerin là der, die hay das?

Ministerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ministerin); số nhiều: die Ministerinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.