die Grube
số nhiều: die Gruben · sinh cách: der Grube
die Grube nghĩa là hố, mỏ.
Nghĩa của Grube
Danh từ · giống cái
- Hố.
- Mỏ.
- Lỗ.
Biến cách của Grube (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Grube | die Gruben |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Grube | der Gruben |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Grube | den Gruben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Grube | die Gruben |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Grube
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pit, excavation (man- or animal-made hole in the ground); mine
Câu hỏi thường gặp
Grube nghĩa là gì?
Grube (danh từ) nghĩa là hố, mỏ.
Grube là der, die hay das?
Grube là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Grube); số nhiều: die Gruben.