großzügig
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡʁoːsˌt͡syːɡɪç/ giọng máy của trình duyệt
großzügig nghĩa là rộng lượng, hào phóng.
Nghĩa của großzügig
Tính từ
- Rộng lượng, hào phóng.
So sánh của großzügig
| So sánh hơn | großzügiger |
| So sánh nhất | am großzügigsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ generous (of people or a gift, donation, support, etc.); tolerant, open-minded, broad-minded (of people)
- Phó từ generously
Câu hỏi thường gặp
großzügig nghĩa là gì?
großzügig (tính từ) nghĩa là rộng lượng, hào phóng.