das Minenfeld
danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Minenfelder · sinh cách: des Minenfeldes
das Minenfeld nghĩa là bãi mìn.
Nghĩa của Minenfeld
Danh từ · giống trung
- Bãi mìn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ minefield
Câu hỏi thường gặp
Minenfeld nghĩa là gì?
Minenfeld (danh từ) nghĩa là bãi mìn.
Minenfeld là der, die hay das?
Minenfeld là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Minenfeld); số nhiều: die Minenfelder.