TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

lohnen

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[ˈloːnən] giọng máy của trình duyệt

lohnen nghĩa là đáng, bõ công.

Nghĩa của lohnen

Động từ

  1. (sich lohnen) đáng, bõ công (es lohnt sich — đáng làm) (biên soạn)

Chia động từ lohnen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gelohntPhân từ I: lohnend

Hiện tại Präsens

  • ich lohne
  • du lohnst
  • er/sie/es lohnt
  • wir lohnen
  • ihr lohnt
  • sie/Sie lohnen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich lohnte
  • du lohntest
  • er/sie/es lohnte
  • wir lohnten
  • ihr lohntet
  • sie/Sie lohnten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gelohnt
  • du hast gelohnt
  • er/sie/es hat gelohnt
  • wir haben gelohnt
  • ihr habt gelohnt
  • sie/Sie haben gelohnt

Tương lai Futur I

  • ich werde lohnen
  • du wirst lohnen
  • er/sie/es wird lohnen
  • wir werden lohnen
  • ihr werdet lohnen
  • sie/Sie werden lohnen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich lohne
  • du lohnest
  • er/sie/es lohne
  • wir lohnen
  • ihr lohnet
  • sie/Sie lohnen

Mệnh lệnh Imperativ

  • lohn! (du)
  • lohnt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của lohnen

Câu ví dụ với lohnen

  • Über verschüttete Milch lohnt sich nicht zu weinen. Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1395233
  • Es lohnt sich nicht, diesen Wagen zu reparieren. Xe này sửa thì không đáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1797124

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be worthwhile; to pay off

Câu hỏi thường gặp

lohnen nghĩa là gì?

lohnen (động từ) nghĩa là đáng, bõ công.

Chia động từ lohnen ở thì hiện tại thế nào?

ich lohne, du lohnst, er/sie/es lohnt, wir lohnen, ihr lohnt, sie/Sie lohnen. Phân từ II: gelohnt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.